San hô

San hô(Danh từ)
Động vật ruột khoang sống ở vùng biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc
Coral — marine animals that live in tropical seas, with hard, colorful calcium-based skeletons that form flower-like shapes and build reefs
珊瑚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
san hô — coral (formal). danh từ. San hô là sinh vật biển thuộc lớp Anthozoa, tạo cấu trúc rạn và vỏ can xi của đại dương. Danh từ chỉ các khối hoặc cá thể sống và hóa thạch trên đáy biển. Dùng (formal) trong khoa học, báo chí, du lịch lặn; dùng ít khi cần từ thân mật vì không có tương đương informal, nên luôn dùng hình thức chính xác trong giao tiếp học thuật và hướng dẫn tham quan.
san hô — coral (formal). danh từ. San hô là sinh vật biển thuộc lớp Anthozoa, tạo cấu trúc rạn và vỏ can xi của đại dương. Danh từ chỉ các khối hoặc cá thể sống và hóa thạch trên đáy biển. Dùng (formal) trong khoa học, báo chí, du lịch lặn; dùng ít khi cần từ thân mật vì không có tương đương informal, nên luôn dùng hình thức chính xác trong giao tiếp học thuật và hướng dẫn tham quan.
