ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sân sau trong tiếng Anh

Sân sau

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sân sau(Danh từ)

01

Sân phía sau nhà

Backyard — the yard or outdoor area behind a house

后院

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sân sau/

sân sau — backyard (formal) / backyard, back garden (informal). Danh từ. Chỉ khu vực ngoài trời phía sau nhà, thường để trồng cây, nghỉ ngơi hoặc chứa đồ. Dùng từ chính thức khi mô tả tài sản, bất động sản hoặc trong văn viết; dùng dạng thân thiện, thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về không gian sinh hoạt phía sau nhà hoặc khi miêu tả khu vườn nhỏ, nơi gia đình quây quần.

sân sau — backyard (formal) / backyard, back garden (informal). Danh từ. Chỉ khu vực ngoài trời phía sau nhà, thường để trồng cây, nghỉ ngơi hoặc chứa đồ. Dùng từ chính thức khi mô tả tài sản, bất động sản hoặc trong văn viết; dùng dạng thân thiện, thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về không gian sinh hoạt phía sau nhà hoặc khi miêu tả khu vườn nhỏ, nơi gia đình quây quần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.