Sân sau

Sân sau(Danh từ)
Sân phía sau nhà
Backyard — the yard or outdoor area behind a house
后院
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sân sau — backyard (formal) / backyard, back garden (informal). Danh từ. Chỉ khu vực ngoài trời phía sau nhà, thường để trồng cây, nghỉ ngơi hoặc chứa đồ. Dùng từ chính thức khi mô tả tài sản, bất động sản hoặc trong văn viết; dùng dạng thân thiện, thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về không gian sinh hoạt phía sau nhà hoặc khi miêu tả khu vườn nhỏ, nơi gia đình quây quần.
sân sau — backyard (formal) / backyard, back garden (informal). Danh từ. Chỉ khu vực ngoài trời phía sau nhà, thường để trồng cây, nghỉ ngơi hoặc chứa đồ. Dùng từ chính thức khi mô tả tài sản, bất động sản hoặc trong văn viết; dùng dạng thân thiện, thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về không gian sinh hoạt phía sau nhà hoặc khi miêu tả khu vườn nhỏ, nơi gia đình quây quần.
