ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sàn thương mại điện tử trong tiếng Anh

Sàn thương mại điện tử

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sàn thương mại điện tử(Danh từ)

01

Một nền tảng hoặc website trực tuyến nơi các cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể mua bán sản phẩm, dịch vụ qua internet.

An online platform or website where individuals or businesses can buy and sell products or services via the internet.

通过互联网买卖商品或服务的在线平台或网站

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sàn thương mại điện tử/

"Sàn thương mại điện tử" trong tiếng Anh có thể dịch là "e-commerce platform" (chính thức). Đây là danh từ chỉ một hệ thống hoặc nền tảng trực tuyến giúp mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet. Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường kinh doanh và pháp lý (formal). Không có cách nói thông dụng không chính thức phổ biến tương ứng để dịch cụm từ này.

"Sàn thương mại điện tử" trong tiếng Anh có thể dịch là "e-commerce platform" (chính thức). Đây là danh từ chỉ một hệ thống hoặc nền tảng trực tuyến giúp mua bán hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet. Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường kinh doanh và pháp lý (formal). Không có cách nói thông dụng không chính thức phổ biến tương ứng để dịch cụm từ này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.