Sân

Sân(Danh từ)
Khoảng đất trống, bằng phẳng thường ở ngay trước cửa nhà
A yard or open, level area (usually in front of a house)
院子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng đất phẳng có kích thước và những thiết bị nhất định, dùng để chơi một số môn thể thao
A flat area of land with specific dimensions and equipment used for playing certain sports (e.g., a football field, tennis court, or playground)
运动场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sân — (formal) yard, courtyard; (informal) yard/ground. danh từ. Sân chỉ khu vực ngoài trời quanh nhà hoặc công trình, thường lát hoặc đất để đi lại, vui chơi, đỗ xe hoặc tập trung. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác chức năng hoặc trong văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về không gian ngoài trời chung, sân trường, sân nhà hay sân bóng một cách giản dị.
sân — (formal) yard, courtyard; (informal) yard/ground. danh từ. Sân chỉ khu vực ngoài trời quanh nhà hoặc công trình, thường lát hoặc đất để đi lại, vui chơi, đỗ xe hoặc tập trung. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác chức năng hoặc trong văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về không gian ngoài trời chung, sân trường, sân nhà hay sân bóng một cách giản dị.
