Sản xuất

Sản xuất(Động từ)
Tạo ra của cải vật chất nói chung
To produce or make goods and materials; to manufacture or create physical products
生产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sản xuất(Danh từ)
Hoạt động tạo ra vật phẩm cho xã hội bằng cách dùng tư liệu lao động tác động vào đối tượng lao động
Production — the activity of creating goods for society by using tools, labor, and resources to transform raw materials into finished products.
生产是利用工具、劳动和资源将原材料转化为成品的活动。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sản xuất: (formal) produce, manufacture. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra hàng hóa, sản phẩm hoặc năng lượng bằng quy trình công nghiệp, thủ công hoặc nông nghiệp. Phân biệt hình thức: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, tài liệu kỹ thuật và kinh tế; có thể dùng dạng thông tục hơn như “làm” trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về việc tạo ra thứ gì đó không chính thức.
sản xuất: (formal) produce, manufacture. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra hàng hóa, sản phẩm hoặc năng lượng bằng quy trình công nghiệp, thủ công hoặc nông nghiệp. Phân biệt hình thức: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, tài liệu kỹ thuật và kinh tế; có thể dùng dạng thông tục hơn như “làm” trong giao tiếp hàng ngày khi nói chung về việc tạo ra thứ gì đó không chính thức.
