Sáng

Sáng(Tính từ)
Có ánh sáng toả ra khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật
Having light; bright enough to see things clearly (e.g., a well-lit room or a bright day)
明亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn và bóng
Shiny; having a smooth, glossy surface that reflects light
光亮的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[màu] tươi nhạt, không sẫm, không tối
[color] light; pale; not dark — used to describe colors that are bright or not deep in shade (e.g., light blue, pale yellow).
亮色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rõ ràng, dễ hiểu
Clear; easy to understand
清楚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng cảm biết, nhận thức nhanh, rõ
Quick to notice or understand; mentally sharp and perceptive
敏捷的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sáng(Danh từ)
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa
The period of the day from sunrise until around noon; morning
早晨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian từ lúc coi như bắt đầu một ngày cho đến gần trưa [từ sau 12 giờ đêm cho đến trước 11 giờ trưa]
The morning — the time from the start of the day (after midnight) up until before about 11:00 a.m., especially the period before noon
早晨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sáng: (formal) bright; (informal) clear. Tính từ. Từ này mô tả trạng thái có nhiều ánh sáng hoặc dễ nhận biết, ví dụ vật sáng, ý tưởng sáng. Ngoài ra dùng để chỉ buổi sáng khi kết hợp với từ khác. Dùng (formal) khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết, báo chí hoặc mô tả ánh sáng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói rõ ràng, dễ hiểu hoặc nhận xét nhanh về ai/cái gì.
sáng: (formal) bright; (informal) clear. Tính từ. Từ này mô tả trạng thái có nhiều ánh sáng hoặc dễ nhận biết, ví dụ vật sáng, ý tưởng sáng. Ngoài ra dùng để chỉ buổi sáng khi kết hợp với từ khác. Dùng (formal) khi cần diễn đạt chính xác trong văn viết, báo chí hoặc mô tả ánh sáng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nói rõ ràng, dễ hiểu hoặc nhận xét nhanh về ai/cái gì.
