Sáng kiến

Sáng kiến(Danh từ)
Ý kiến mới, giúp cho công việc tiến hành tốt hơn, thuận lợi hơn
An idea or proposal that is new and helpful, intended to improve how a task or process is done (a practical suggestion or initiative)
新建议
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sáng kiến — (formal) initiative; (informal) idea. Danh từ. Danh từ chỉ hành động hoặc đề xuất khởi xướng một giải pháp, dự án hay cải tiến nhằm giải quyết vấn đề hoặc nâng cao hiệu quả. Dùng dạng formal khi trình bày trong văn bản công sở, báo cáo hoặc đề xuất chính thức; có thể dùng dạng informal “idea” khi nói chuyện hàng ngày, thảo luận nhóm không trang trọng.
sáng kiến — (formal) initiative; (informal) idea. Danh từ. Danh từ chỉ hành động hoặc đề xuất khởi xướng một giải pháp, dự án hay cải tiến nhằm giải quyết vấn đề hoặc nâng cao hiệu quả. Dùng dạng formal khi trình bày trong văn bản công sở, báo cáo hoặc đề xuất chính thức; có thể dùng dạng informal “idea” khi nói chuyện hàng ngày, thảo luận nhóm không trang trọng.
