Sáng suốt

Sáng suốt(Tính từ)
Có khả năng nhận thức đúng đắn, giúp giải quyết vấn đề một cách tỉnh táo, không sai lầm
Wise; having clear, correct judgment and the ability to think calmly and solve problems without making mistakes.
聪明;判断清晰,能冷静思考和解决问题。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sáng suốt — (formal) clear-headed, wise. Tính từ: tính từ diễn tả khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra quyết định đúng đắn và nhìn nhận vấn đề rõ ràng. Dùng trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá phẩm chất khi cần trang trọng. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “thông minh” hoặc “khôn ngoan” (informal) để nhẹ nghĩa hơn.
sáng suốt — (formal) clear-headed, wise. Tính từ: tính từ diễn tả khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra quyết định đúng đắn và nhìn nhận vấn đề rõ ràng. Dùng trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá phẩm chất khi cần trang trọng. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “thông minh” hoặc “khôn ngoan” (informal) để nhẹ nghĩa hơn.
