ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sáng suốt trong tiếng Anh

Sáng suốt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sáng suốt(Tính từ)

01

Có khả năng nhận thức đúng đắn, giúp giải quyết vấn đề một cách tỉnh táo, không sai lầm

Wise; having clear, correct judgment and the ability to think calmly and solve problems without making mistakes.

聪明;判断清晰,能冷静思考和解决问题。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sáng suốt/

sáng suốt — (formal) clear-headed, wise. Tính từ: tính từ diễn tả khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra quyết định đúng đắn và nhìn nhận vấn đề rõ ràng. Dùng trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá phẩm chất khi cần trang trọng. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “thông minh” hoặc “khôn ngoan” (informal) để nhẹ nghĩa hơn.

sáng suốt — (formal) clear-headed, wise. Tính từ: tính từ diễn tả khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra quyết định đúng đắn và nhìn nhận vấn đề rõ ràng. Dùng trong văn viết, thuyết trình hoặc đánh giá phẩm chất khi cần trang trọng. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “thông minh” hoặc “khôn ngoan” (informal) để nhẹ nghĩa hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.