Sáng trưng

Sáng trưng(Tính từ)
Sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật
So bright that everything is clearly visible; brilliantly lit
明亮得让一切都清晰可见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) glaring, dazzling; (informal) —. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái rất sáng, chói mắt hoặc sáng rực rõ khiến khó nhìn ngay lập tức. Dùng khi nói về ánh sáng, màu sắc hoặc cảnh vật quá rực rỡ, làm nổi bật chi tiết; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết và miêu tả, không có dạng thân mật thay thế, nên tránh dùng trong lời nói thân thiện nếu cần nhẹ nhàng hơn.
(formal) glaring, dazzling; (informal) —. Tính từ. Tính từ miêu tả trạng thái rất sáng, chói mắt hoặc sáng rực rõ khiến khó nhìn ngay lập tức. Dùng khi nói về ánh sáng, màu sắc hoặc cảnh vật quá rực rỡ, làm nổi bật chi tiết; chỉ dùng dạng chính thức trong văn viết và miêu tả, không có dạng thân mật thay thế, nên tránh dùng trong lời nói thân thiện nếu cần nhẹ nhàng hơn.
