Sảnh

Sảnh(Danh từ)
Phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách
A large room used for receiving or entertaining guests (e.g., hotel lobby or reception hall)
大厅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sảnh — (formal) lobby; (informal) foyer. Danh từ: chỉ không gian rộng ở lối vào tòa nhà, khách sạn hoặc rạp chiếu. Định nghĩa: khu vực chung lớn để đón tiếp, chờ hoặc chuyển tiếp giữa các phòng chính. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miêu tả nhanh trong đời sống hàng ngày.
sảnh — (formal) lobby; (informal) foyer. Danh từ: chỉ không gian rộng ở lối vào tòa nhà, khách sạn hoặc rạp chiếu. Định nghĩa: khu vực chung lớn để đón tiếp, chờ hoặc chuyển tiếp giữa các phòng chính. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miêu tả nhanh trong đời sống hàng ngày.
