ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sảnh trong tiếng Anh

Sảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sảnh(Danh từ)

01

Phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách

A large room used for receiving or entertaining guests (e.g., hotel lobby or reception hall)

大厅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sảnh/

sảnh — (formal) lobby; (informal) foyer. Danh từ: chỉ không gian rộng ở lối vào tòa nhà, khách sạn hoặc rạp chiếu. Định nghĩa: khu vực chung lớn để đón tiếp, chờ hoặc chuyển tiếp giữa các phòng chính. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miêu tả nhanh trong đời sống hàng ngày.

sảnh — (formal) lobby; (informal) foyer. Danh từ: chỉ không gian rộng ở lối vào tòa nhà, khách sạn hoặc rạp chiếu. Định nghĩa: khu vực chung lớn để đón tiếp, chờ hoặc chuyển tiếp giữa các phòng chính. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo và giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miêu tả nhanh trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.