ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sao diêm vương trong tiếng Anh

Sao diêm vương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sao diêm vương(Danh từ)

01

Tiểu hành tinh trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường [trước đây được coi là hành tinh thứ chín trong Hệ Mặt Trời]

Pluto — a small icy world (dwarf planet) in the Solar System that can't be seen with the naked eye; it was formerly considered the ninth planet.

冥王星

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sao diêm vương/

sao diêm vương: (formal) pluto; (informal) không phổ biến. Danh từ. Sao diêm vương là hành tinh lùn ở vành ngoài hệ Mặt Trời, nhỏ, lạnh và có quỹ đạo lệch tâm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản khoa học, giáo dục hoặc truyền thông chính thức; nếu nói chuyện đời thường với trẻ em hoặc bạn bè, người ta thường dùng “Pluto” hoặc gọi đơn giản là “hành tinh nhỏ” thay vì danh xưng khoa học đầy đủ.

sao diêm vương: (formal) pluto; (informal) không phổ biến. Danh từ. Sao diêm vương là hành tinh lùn ở vành ngoài hệ Mặt Trời, nhỏ, lạnh và có quỹ đạo lệch tâm. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản khoa học, giáo dục hoặc truyền thông chính thức; nếu nói chuyện đời thường với trẻ em hoặc bạn bè, người ta thường dùng “Pluto” hoặc gọi đơn giản là “hành tinh nhỏ” thay vì danh xưng khoa học đầy đủ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.