ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sáo diều trong tiếng Anh

Sáo diều

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sáo diều(Danh từ)

01

Sáo cài vào diều, khi lên cao có gió phát thành tiếng

A small flute or whistle attached to a kite that makes a sound when the kite flies in the wind

风筝上的小笛子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sáo diều/

(formal) kite flute / (informal) sáo diều — danh từ. Vật dụng kết hợp giữa sáo và diều, thường là ống sáo gắn trên diều tạo âm khi bay; đồ chơi hoặc nhạc cụ dân gian. Dùng trong lễ hội, giải trí và biểu diễn văn hóa. Dùng hình thức chính thức khi nói về truyền thống, nghiên cứu hoặc phát hành thông tin; dùng từ thông dụng (không phân biệt) trong giao tiếp hàng ngày với trẻ em và người dân.

(formal) kite flute / (informal) sáo diều — danh từ. Vật dụng kết hợp giữa sáo và diều, thường là ống sáo gắn trên diều tạo âm khi bay; đồ chơi hoặc nhạc cụ dân gian. Dùng trong lễ hội, giải trí và biểu diễn văn hóa. Dùng hình thức chính thức khi nói về truyền thống, nghiên cứu hoặc phát hành thông tin; dùng từ thông dụng (không phân biệt) trong giao tiếp hàng ngày với trẻ em và người dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.