Sáo diều

Sáo diều(Danh từ)
Sáo cài vào diều, khi lên cao có gió phát thành tiếng
A small flute or whistle attached to a kite that makes a sound when the kite flies in the wind
风筝上的小笛子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) kite flute / (informal) sáo diều — danh từ. Vật dụng kết hợp giữa sáo và diều, thường là ống sáo gắn trên diều tạo âm khi bay; đồ chơi hoặc nhạc cụ dân gian. Dùng trong lễ hội, giải trí và biểu diễn văn hóa. Dùng hình thức chính thức khi nói về truyền thống, nghiên cứu hoặc phát hành thông tin; dùng từ thông dụng (không phân biệt) trong giao tiếp hàng ngày với trẻ em và người dân.
(formal) kite flute / (informal) sáo diều — danh từ. Vật dụng kết hợp giữa sáo và diều, thường là ống sáo gắn trên diều tạo âm khi bay; đồ chơi hoặc nhạc cụ dân gian. Dùng trong lễ hội, giải trí và biểu diễn văn hóa. Dùng hình thức chính thức khi nói về truyền thống, nghiên cứu hoặc phát hành thông tin; dùng từ thông dụng (không phân biệt) trong giao tiếp hàng ngày với trẻ em và người dân.
