ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sao thổ trong tiếng Anh

Sao thổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sao thổ(Danh từ)

01

Hành tinh thứ sáu trong Hệ Mặt Trời, có nhiều vòng tròn bao quanh, nhìn thấy được bằng mắt thường

Saturn — the sixth planet from the Sun, known for its many rings and visible to the naked eye.

土星,环绕的第六颗行星

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sao thổ/

Sao Thổ: Saturn (formal). Danh từ. Sao Thổ là hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai băng và đá. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học và hội thoại trang trọng khi nói về các hành tinh; trong văn nói thông thường có thể chỉ là “Saturn” (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc viết không chính thức. Dùng hình thức chính thức trong tài liệu học thuật, informal cho câu chuyện hàng ngày.

Sao Thổ: Saturn (formal). Danh từ. Sao Thổ là hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai băng và đá. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học và hội thoại trang trọng khi nói về các hành tinh; trong văn nói thông thường có thể chỉ là “Saturn” (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc viết không chính thức. Dùng hình thức chính thức trong tài liệu học thuật, informal cho câu chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.