Sao thổ

Sao thổ(Danh từ)
Hành tinh thứ sáu trong Hệ Mặt Trời, có nhiều vòng tròn bao quanh, nhìn thấy được bằng mắt thường
Saturn — the sixth planet from the Sun, known for its many rings and visible to the naked eye.
土星,环绕的第六颗行星
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sao Thổ: Saturn (formal). Danh từ. Sao Thổ là hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai băng và đá. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học và hội thoại trang trọng khi nói về các hành tinh; trong văn nói thông thường có thể chỉ là “Saturn” (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc viết không chính thức. Dùng hình thức chính thức trong tài liệu học thuật, informal cho câu chuyện hàng ngày.
Sao Thổ: Saturn (formal). Danh từ. Sao Thổ là hành tinh lớn trong Hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai băng và đá. Từ dùng trong ngữ cảnh khoa học, thiên văn học và hội thoại trang trọng khi nói về các hành tinh; trong văn nói thông thường có thể chỉ là “Saturn” (informal) khi giao tiếp thân mật hoặc viết không chính thức. Dùng hình thức chính thức trong tài liệu học thuật, informal cho câu chuyện hàng ngày.
