ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sấp trong tiếng Anh

Sấp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sấp(Tính từ)

01

Ở tư thế gáy và lưng ở bên trên, mặt và phần trước cơ thể ở bên dưới

Lying face down, with the back and nape up and the front of the body (face and chest) facing down

趴着

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở vị trí phía mặt hay phía lòng trũng được đặt bên dưới

Lying face down; positioned with the front or inner surface downward (e.g., face-down, palm-down, or bottom-side down)

面朝下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sấp/

sấp: English translation (formal) “face down, flat”; (informal) “kaput, done for” — danh từ/ tính từ tùy ngữ cảnh: danh từ chỉ trạng thái úp, mặt dưới lên trên hoặc kết quả thất bại; tính từ diễn tả vị trí “ở tư thế úp” hoặc trạng thái hỏng. Được dùng trang trọng khi mô tả vị trí vật thể (vật nằm sấp), dùng không trang trọng khi nói người/việc “sấp” theo nghĩa thất bại, hỏng hoặc kiệt sức.

sấp: English translation (formal) “face down, flat”; (informal) “kaput, done for” — danh từ/ tính từ tùy ngữ cảnh: danh từ chỉ trạng thái úp, mặt dưới lên trên hoặc kết quả thất bại; tính từ diễn tả vị trí “ở tư thế úp” hoặc trạng thái hỏng. Được dùng trang trọng khi mô tả vị trí vật thể (vật nằm sấp), dùng không trang trọng khi nói người/việc “sấp” theo nghĩa thất bại, hỏng hoặc kiệt sức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.