ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sập bẫy trong tiếng Anh

Sập bẫy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sập bẫy(Động từ)

01

Làm cho cái bẫy gài sẵn, giương sẵn, sập xuống.

To set a trap (to prepare and trigger a trap so it will catch something)

设置陷阱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị lừa đảo.

To be tricked/duped; to fall into a scam or trap (i.e., to be deceived and lose something because of a con)

被欺骗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sập bẫy/

sập bẫy — (formal) be trapped, fall into a trap; (informal) get duped. Động từ phrasal chỉ hành động bị lừa hoặc rơi vào tình huống có hại do mưu mẹo. Nghĩa phổ biến là bị lợi dụng, mất lợi ích vì tin lời hoặc sơ hở. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự kiện, báo cáo; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày với bạn bè.

sập bẫy — (formal) be trapped, fall into a trap; (informal) get duped. Động từ phrasal chỉ hành động bị lừa hoặc rơi vào tình huống có hại do mưu mẹo. Nghĩa phổ biến là bị lợi dụng, mất lợi ích vì tin lời hoặc sơ hở. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự kiện, báo cáo; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.