Sập bẫy

Sập bẫy(Động từ)
Làm cho cái bẫy gài sẵn, giương sẵn, sập xuống.
To set a trap (to prepare and trigger a trap so it will catch something)
设置陷阱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị lừa đảo.
To be tricked/duped; to fall into a scam or trap (i.e., to be deceived and lose something because of a con)
被欺骗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sập bẫy — (formal) be trapped, fall into a trap; (informal) get duped. Động từ phrasal chỉ hành động bị lừa hoặc rơi vào tình huống có hại do mưu mẹo. Nghĩa phổ biến là bị lợi dụng, mất lợi ích vì tin lời hoặc sơ hở. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự kiện, báo cáo; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày với bạn bè.
sập bẫy — (formal) be trapped, fall into a trap; (informal) get duped. Động từ phrasal chỉ hành động bị lừa hoặc rơi vào tình huống có hại do mưu mẹo. Nghĩa phổ biến là bị lợi dụng, mất lợi ích vì tin lời hoặc sơ hở. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự kiện, báo cáo; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, trò chuyện hàng ngày với bạn bè.
