Sáp nhập

Sáp nhập (Động từ)
Nhập vào với nhau làm một [thường nói về các tổ chức, đơn vị hành chính]
To merge; to combine into one (often used for organizations or administrative units)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sáp nhập — (formal) merge; (informal) join together. Động từ chỉ hành động hợp nhất hai hay nhiều tổ chức, công ty hoặc bộ phận thành một thực thể duy nhất. Nghĩa chính là nối lại hoặc nhập vào chung để quản lý, hoạt động thống nhất. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, kinh doanh; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành động ghép lại một cách giản dị.
sáp nhập — (formal) merge; (informal) join together. Động từ chỉ hành động hợp nhất hai hay nhiều tổ chức, công ty hoặc bộ phận thành một thực thể duy nhất. Nghĩa chính là nối lại hoặc nhập vào chung để quản lý, hoạt động thống nhất. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, kinh doanh; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả hành động ghép lại một cách giản dị.
