Sắp xếp

Sắp xếp(Động từ)
Xếp theo một trật tự coi là hợp lí nhất
To arrange or put things in an order that is considered most logical or suitable
安排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắp xếp — arrange (formal), sort/organize (informal). Động từ chỉ hành động bố trí, tổ chức hoặc đặt thứ tự cho vật, dữ liệu hoặc công việc để dễ quản lý. Dùng (formal) khi mô tả nhiệm vụ chính thức, hướng dẫn công việc hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về dọn dẹp, phân loại đồ đạc hoặc sắp xếp file/giao diện nhanh gọn.
sắp xếp — arrange (formal), sort/organize (informal). Động từ chỉ hành động bố trí, tổ chức hoặc đặt thứ tự cho vật, dữ liệu hoặc công việc để dễ quản lý. Dùng (formal) khi mô tả nhiệm vụ chính thức, hướng dẫn công việc hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về dọn dẹp, phân loại đồ đạc hoặc sắp xếp file/giao diện nhanh gọn.
