Sạt lở

Sạt lở(Động từ)
[đất, đá] nứt vỡ và sụt xuống từng mảng lớn
(of land or rock) to crack, break apart, and collapse or slide down in large chunks — e.g., a hillside or riverbank collapsing (landslide/erosion)
土地崩塌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sạt lở — English: (formal) landslide, collapse; (informal) slide. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hiện tượng đất đá hoặc bờ sông, bờ kè bị sụt, trượt hoặc đổ xuống do mưa, lún, xói mòn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo chí, nghiên cứu và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sự việc.
sạt lở — English: (formal) landslide, collapse; (informal) slide. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hiện tượng đất đá hoặc bờ sông, bờ kè bị sụt, trượt hoặc đổ xuống do mưa, lún, xói mòn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo chí, nghiên cứu và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sự việc.
