ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sạt lở trong tiếng Anh

Sạt lở

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sạt lở(Động từ)

01

[đất, đá] nứt vỡ và sụt xuống từng mảng lớn

(of land or rock) to crack, break apart, and collapse or slide down in large chunks — e.g., a hillside or riverbank collapsing (landslide/erosion)

土地崩塌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sạt lở/

sạt lở — English: (formal) landslide, collapse; (informal) slide. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hiện tượng đất đá hoặc bờ sông, bờ kè bị sụt, trượt hoặc đổ xuống do mưa, lún, xói mòn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo chí, nghiên cứu và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sự việc.

sạt lở — English: (formal) landslide, collapse; (informal) slide. Từ loại: danh từ/động từ. Định nghĩa ngắn: chỉ hiện tượng đất đá hoặc bờ sông, bờ kè bị sụt, trượt hoặc đổ xuống do mưa, lún, xói mòn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo chí, nghiên cứu và thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả nhanh sự việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.