Sát thủ

Sát thủ (Danh từ)
Kẻ giết người
Killer; a person who kills someone (murderer/assassin)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sát thủ — (formal) assassin, killer. (informal) hitman, killer. Danh từ: chỉ người giết người chuyên nghiệp hoặc người gây chết chóc; thường nhấn mạnh hành vi có chủ ý và nguy hiểm. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí, văn phong trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tin tức nhẹ hoặc diễn đạt ngắn gọn. Phù hợp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để gọi thứ gây hại lớn.
sát thủ — (formal) assassin, killer. (informal) hitman, killer. Danh từ: chỉ người giết người chuyên nghiệp hoặc người gây chết chóc; thường nhấn mạnh hành vi có chủ ý và nguy hiểm. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí, văn phong trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tin tức nhẹ hoặc diễn đạt ngắn gọn. Phù hợp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để gọi thứ gây hại lớn.
