ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sát thủ trong tiếng Anh

Sát thủ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sát thủ (Danh từ)

01

Kẻ giết người

Killer; a person who kills someone (murderer/assassin)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sát thủ/

sát thủ — (formal) assassin, killer. (informal) hitman, killer. Danh từ: chỉ người giết người chuyên nghiệp hoặc người gây chết chóc; thường nhấn mạnh hành vi có chủ ý và nguy hiểm. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí, văn phong trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tin tức nhẹ hoặc diễn đạt ngắn gọn. Phù hợp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để gọi thứ gây hại lớn.

sát thủ — (formal) assassin, killer. (informal) hitman, killer. Danh từ: chỉ người giết người chuyên nghiệp hoặc người gây chết chóc; thường nhấn mạnh hành vi có chủ ý và nguy hiểm. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí, văn phong trang trọng; dùng informal khi nói chuyện đời thường, tin tức nhẹ hoặc diễn đạt ngắn gọn. Phù hợp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để gọi thứ gây hại lớn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.