ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sắt trong tiếng Anh

Sắt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sắt(Danh từ)

01

Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép

Iron — a grayish-blue metal that is easy to shape and draw into wires, rusts in moist air, and is the main component of cast iron and steel.

铁是一种灰蓝色金属,易于成形和拉伸,易生锈。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sắt(Tính từ)

01

Cứng rắn trong ý chí, tình cảm

Firm, unyielding in will or emotions; resolute and determined (e.g., having a strong, unshakable attitude or feelings)

坚决的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc

Becoming dry, hard, and stiff; having lost softness or flexibility (e.g., dried-out and rigid)

干燥坚硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại

Becoming hard or rigid in attitude or appearance; seeming tough, firm, or hardened

变得坚硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sắt/

sắt (Iron) *(formal)* — danh từ. Chỉ nguyên tố kim loại màu xám, cứng, dẫn điện và từ, dùng làm vật liệu xây dựng, công nghiệp và chế tạo đồ dùng; trong nghĩa bóng có thể chỉ sức mạnh hoặc bền bỉ. Dùng từ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và khoa học; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng “sắt” nhưng có thể thay bằng từ đơn giản hơn khi nói đến đồ vật cụ thể (ví dụ: nhôm, thép) để rõ nghĩa.

sắt (Iron) *(formal)* — danh từ. Chỉ nguyên tố kim loại màu xám, cứng, dẫn điện và từ, dùng làm vật liệu xây dựng, công nghiệp và chế tạo đồ dùng; trong nghĩa bóng có thể chỉ sức mạnh hoặc bền bỉ. Dùng từ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và khoa học; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng “sắt” nhưng có thể thay bằng từ đơn giản hơn khi nói đến đồ vật cụ thể (ví dụ: nhôm, thép) để rõ nghĩa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.