Sắt

Sắt(Danh từ)
Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép
Iron — a grayish-blue metal that is easy to shape and draw into wires, rusts in moist air, and is the main component of cast iron and steel.
铁是一种灰蓝色金属,易于成形和拉伸,易生锈。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắt(Tính từ)
Cứng rắn trong ý chí, tình cảm
Firm, unyielding in will or emotions; resolute and determined (e.g., having a strong, unshakable attitude or feelings)
坚决的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc
Becoming dry, hard, and stiff; having lost softness or flexibility (e.g., dried-out and rigid)
干燥坚硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại
Becoming hard or rigid in attitude or appearance; seeming tough, firm, or hardened
变得坚硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắt (Iron) *(formal)* — danh từ. Chỉ nguyên tố kim loại màu xám, cứng, dẫn điện và từ, dùng làm vật liệu xây dựng, công nghiệp và chế tạo đồ dùng; trong nghĩa bóng có thể chỉ sức mạnh hoặc bền bỉ. Dùng từ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và khoa học; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng “sắt” nhưng có thể thay bằng từ đơn giản hơn khi nói đến đồ vật cụ thể (ví dụ: nhôm, thép) để rõ nghĩa.
sắt (Iron) *(formal)* — danh từ. Chỉ nguyên tố kim loại màu xám, cứng, dẫn điện và từ, dùng làm vật liệu xây dựng, công nghiệp và chế tạo đồ dùng; trong nghĩa bóng có thể chỉ sức mạnh hoặc bền bỉ. Dùng từ chính thức trong văn viết, kỹ thuật và khoa học; trong giao tiếp hàng ngày vẫn dùng “sắt” nhưng có thể thay bằng từ đơn giản hơn khi nói đến đồ vật cụ thể (ví dụ: nhôm, thép) để rõ nghĩa.
