ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sáu trong tiếng Anh

Sáu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sáu(Danh từ)

01

Số [ghi bằng 6] liền sau số năm trong dãy số tự nhiên

Six — the number 6, the natural number that comes immediately after five

六

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sáu/

sáu — six (formal) — số đếm. Từ là danh từ số đếm chỉ số lượng bằng 6, dùng để đếm, đo lường hoặc xếp hạng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng đúng sáu đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng và văn bản chính thức; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sáu” nhưng có thể rút gọn ngữ điệu, không có dạng thông tục khác.

sáu — six (formal) — số đếm. Từ là danh từ số đếm chỉ số lượng bằng 6, dùng để đếm, đo lường hoặc xếp hạng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng đúng sáu đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng và văn bản chính thức; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sáu” nhưng có thể rút gọn ngữ điệu, không có dạng thông tục khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.