Sâu đo

Sâu đo(Danh từ)
Sâu di chuyển bằng cách gập cong mình lại rồi duỗi dài ra liên tiếp [giống như người ta đo gang tay]
A worm-like creature that moves by repeatedly bending and stretching its body (similar to how one measures with the span of a hand) — a caterpillar or inchworm-like larva
毛虫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sâu đo — (formal) deep, thoughtful; (informal) overthinky. Tính từ: sâu đo diễn tả suy nghĩ kỹ lưỡng, tỉ mỉ hoặc có chiều sâu tư duy. Nghĩa phổ biến nhất là phân tích vấn đề một cách cẩn trọng, suy xét nhiều khía cạnh. Dùng (formal) trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc miêu tả người suy tư, dùng (informal) khi thảo luận hằng ngày, chê việc suy nghĩ quá mức hoặc hay trầm ngâm.
sâu đo — (formal) deep, thoughtful; (informal) overthinky. Tính từ: sâu đo diễn tả suy nghĩ kỹ lưỡng, tỉ mỉ hoặc có chiều sâu tư duy. Nghĩa phổ biến nhất là phân tích vấn đề một cách cẩn trọng, suy xét nhiều khía cạnh. Dùng (formal) trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc miêu tả người suy tư, dùng (informal) khi thảo luận hằng ngày, chê việc suy nghĩ quá mức hoặc hay trầm ngâm.
