Sâu sắc

Sâu sắc(Tính từ)
Có tính chất đi vào chiều sâu, vào những vấn đề thuộc bản chất, có ý nghĩa nhất
Deep; penetrating — describing something that goes into the heart or core of a subject, showing profound understanding or important meaning (e.g., a deep insight, a profound thought, or a meaningful experience).
深刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chất cơ bản, có ý nghĩa quan trọng và lâu dài
Deep; having fundamental, important, and lasting significance
深刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tình cảm] rất sâu trong lòng, không thể nào phai nhạt
(of feelings) very deep and lasting in the heart; impossible or hard to fade — e.g., deep, heartfelt, or profound (emotion).
深刻的情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sâu sắc (formal: profound, deep) — tính từ. Tính từ diễn tả chiều sâu về hiểu biết, suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ điều gì đó có ý nghĩa, thấu suốt và tinh tế hơn bề mặt. Dùng dạng formal khi cần văn viết, học thuật hoặc khi khen nhận xét có chiều sâu; dùng informal hiếm, thay bằng “sâu” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh. Phù hợp cho đánh giá phân tích, cảm nhận nghệ thuật hoặc mô tả nhân cách.
sâu sắc (formal: profound, deep) — tính từ. Tính từ diễn tả chiều sâu về hiểu biết, suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ điều gì đó có ý nghĩa, thấu suốt và tinh tế hơn bề mặt. Dùng dạng formal khi cần văn viết, học thuật hoặc khi khen nhận xét có chiều sâu; dùng informal hiếm, thay bằng “sâu” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh. Phù hợp cho đánh giá phân tích, cảm nhận nghệ thuật hoặc mô tả nhân cách.
