ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sâu sắc trong tiếng Anh

Sâu sắc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sâu sắc(Tính từ)

01

Có tính chất đi vào chiều sâu, vào những vấn đề thuộc bản chất, có ý nghĩa nhất

Deep; penetrating — describing something that goes into the heart or core of a subject, showing profound understanding or important meaning (e.g., a deep insight, a profound thought, or a meaningful experience).

深刻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính chất cơ bản, có ý nghĩa quan trọng và lâu dài

Deep; having fundamental, important, and lasting significance

深刻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[tình cảm] rất sâu trong lòng, không thể nào phai nhạt

(of feelings) very deep and lasting in the heart; impossible or hard to fade — e.g., deep, heartfelt, or profound (emotion).

深刻的情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sâu sắc/

sâu sắc (formal: profound, deep) — tính từ. Tính từ diễn tả chiều sâu về hiểu biết, suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ điều gì đó có ý nghĩa, thấu suốt và tinh tế hơn bề mặt. Dùng dạng formal khi cần văn viết, học thuật hoặc khi khen nhận xét có chiều sâu; dùng informal hiếm, thay bằng “sâu” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh. Phù hợp cho đánh giá phân tích, cảm nhận nghệ thuật hoặc mô tả nhân cách.

sâu sắc (formal: profound, deep) — tính từ. Tính từ diễn tả chiều sâu về hiểu biết, suy nghĩ hoặc cảm xúc, chỉ điều gì đó có ý nghĩa, thấu suốt và tinh tế hơn bề mặt. Dùng dạng formal khi cần văn viết, học thuật hoặc khi khen nhận xét có chiều sâu; dùng informal hiếm, thay bằng “sâu” trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhanh. Phù hợp cho đánh giá phân tích, cảm nhận nghệ thuật hoặc mô tả nhân cách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.