Sáu

Sáu(Danh từ)
Số [ghi bằng 6] liền sau số năm trong dãy số tự nhiên
Six — the number 6, the natural number that comes immediately after five
六
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sáu — six (formal) — số đếm. Từ là danh từ số đếm chỉ số lượng bằng 6, dùng để đếm, đo lường hoặc xếp hạng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng đúng sáu đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng và văn bản chính thức; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sáu” nhưng có thể rút gọn ngữ điệu, không có dạng thông tục khác.
sáu — six (formal) — số đếm. Từ là danh từ số đếm chỉ số lượng bằng 6, dùng để đếm, đo lường hoặc xếp hạng. Định nghĩa ngắn: biểu thị số lượng đúng sáu đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp trang trọng và văn bản chính thức; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sáu” nhưng có thể rút gọn ngữ điệu, không có dạng thông tục khác.
