ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Say đắm trong tiếng Anh

Say đắm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say đắm(Động từ)

01

Say mê đến mức như chìm sâu vào, không còn biết gì đến cái khác, đến xung quanh nữa

To be so deeply enamored or captivated by something or someone that you lose awareness of everything else; to be completely absorbed or lost in passion/admiration.

沉迷于某事或某人,无法自拔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/say đắm/

say đắm — (formal) enamored, captivated; (informal) smitten. Tính từ mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ về cảm xúc hoặc vẻ đẹp, thường kèm sự ngưỡng mộ và mê mẩn. Dùng trong văn viết, mô tả tình cảm sâu sắc hoặc cảnh tượng lãng mạn (formal); dùng thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân mãnh liệt, ngắn gọn, cảm thán (informal).

say đắm — (formal) enamored, captivated; (informal) smitten. Tính từ mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ về cảm xúc hoặc vẻ đẹp, thường kèm sự ngưỡng mộ và mê mẩn. Dùng trong văn viết, mô tả tình cảm sâu sắc hoặc cảnh tượng lãng mạn (formal); dùng thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân mãnh liệt, ngắn gọn, cảm thán (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.