Say đắm

Say đắm(Động từ)
Say mê đến mức như chìm sâu vào, không còn biết gì đến cái khác, đến xung quanh nữa
To be so deeply enamored or captivated by something or someone that you lose awareness of everything else; to be completely absorbed or lost in passion/admiration.
沉迷于某事或某人,无法自拔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
say đắm — (formal) enamored, captivated; (informal) smitten. Tính từ mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ về cảm xúc hoặc vẻ đẹp, thường kèm sự ngưỡng mộ và mê mẩn. Dùng trong văn viết, mô tả tình cảm sâu sắc hoặc cảnh tượng lãng mạn (formal); dùng thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân mãnh liệt, ngắn gọn, cảm thán (informal).
say đắm — (formal) enamored, captivated; (informal) smitten. Tính từ mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ về cảm xúc hoặc vẻ đẹp, thường kèm sự ngưỡng mộ và mê mẩn. Dùng trong văn viết, mô tả tình cảm sâu sắc hoặc cảnh tượng lãng mạn (formal); dùng thân mật khi nói về cảm xúc cá nhân mãnh liệt, ngắn gọn, cảm thán (informal).
