Say đòn

Say đòn(Tính từ)
Choáng váng do bị dính đòn quá nhiều.
Dazed or stunned from being hit too many times; feeling woozy and disoriented after taking repeated blows
眩晕,头晕目眩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
say đòn — English: strike/beat (formal), hit/take a beating (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Nghĩa chính: (danh từ) cú đánh mạnh; (động từ) đánh hoặc bị đánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi miêu tả hành vi bạo lực hoặc báo cáo, dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật để nói về việc ai đó bị đánh, thua cuộc hoặc chịu hậu quả nặng nề.
say đòn — English: strike/beat (formal), hit/take a beating (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Nghĩa chính: (danh từ) cú đánh mạnh; (động từ) đánh hoặc bị đánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi miêu tả hành vi bạo lực hoặc báo cáo, dùng dạng thông tục trong giao tiếp thân mật để nói về việc ai đó bị đánh, thua cuộc hoặc chịu hậu quả nặng nề.
