Say mê

Say mê(Động từ)
Ham thích đặc biệt và bị cuốn hút liên tục vào công việc nào đó, đến mức như không còn thiết gì khác nữa
To be passionately absorbed in something; to be so enthusiastic and engrossed in an activity that you lose interest in other things
热衷于某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
say mê — (formal: enchanted, fascinated) (informal: obsessed, crazy about) là tính từ/động từ chỉ trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ; diễn tả sự hứng thú hoặc tình cảm mãnh liệt với người, việc, sở thích. Dùng dạng trang trọng khi mô tả cảm xúc lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (obsessed/crazy about) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự mê muội, thường mang sắc thái mạnh hơn.
say mê — (formal: enchanted, fascinated) (informal: obsessed, crazy about) là tính từ/động từ chỉ trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ; diễn tả sự hứng thú hoặc tình cảm mãnh liệt với người, việc, sở thích. Dùng dạng trang trọng khi mô tả cảm xúc lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thông tục (obsessed/crazy about) trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự mê muội, thường mang sắc thái mạnh hơn.
