Sb

Sb(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố antimony [L: stibium]
Sb — the chemical symbol for the element antimony.
锑元素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sb: (informal) somebody/someone; không có dạng formal phổ biến trong tiếng Anh chính thức. Từ viết tắt này thường dùng như danh từ thay thế cho “someone” hoặc “somebody”. Nghĩa chính: chỉ một người không xác định. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn bản chat, tin nhắn, mạng xã hội hoặc ghi chú nhanh; tránh dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc thư từ chính thức.
sb: (informal) somebody/someone; không có dạng formal phổ biến trong tiếng Anh chính thức. Từ viết tắt này thường dùng như danh từ thay thế cho “someone” hoặc “somebody”. Nghĩa chính: chỉ một người không xác định. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn bản chat, tin nhắn, mạng xã hội hoặc ghi chú nhanh; tránh dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc thư từ chính thức.
