ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sb trong tiếng Anh

Sb

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sb(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố antimony [L: stibium]

Sb — the chemical symbol for the element antimony.

锑元素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sb/

sb: (informal) somebody/someone; không có dạng formal phổ biến trong tiếng Anh chính thức. Từ viết tắt này thường dùng như danh từ thay thế cho “someone” hoặc “somebody”. Nghĩa chính: chỉ một người không xác định. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn bản chat, tin nhắn, mạng xã hội hoặc ghi chú nhanh; tránh dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc thư từ chính thức.

sb: (informal) somebody/someone; không có dạng formal phổ biến trong tiếng Anh chính thức. Từ viết tắt này thường dùng như danh từ thay thế cho “someone” hoặc “somebody”. Nghĩa chính: chỉ một người không xác định. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn bản chat, tin nhắn, mạng xã hội hoặc ghi chú nhanh; tránh dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hoặc thư từ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.