Sẽ

Sẽ (Trạng từ)
Từ biểu thị sự việc, hiện tượng nói đến xảy ra trong tương lai, sau thời điểm nói, hoặc xảy ra trong thời gian sau thời điểm nào đó trong quá khứ được lấy làm mốc
An adverb indicating that an action or event will happen in the future (after the time of speaking) or will occur after a certain point in the past used as a reference — equivalent to English "will" or "shall" to show future time.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sẽ (will) *(formal)*; không có dạng thông thường khác *(informal)*. từ phụ trợ, động từ trợ giúp biểu thị hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Dùng để nói về dự định, lời hứa, dự đoán hoặc kế hoạch; kết hợp với động từ chính theo sau. Thường dùng trong văn nói và viết chuẩn; phù hợp cho mọi ngữ cảnh formal, còn trong hội thoại rất thân mật có thể rút gọn ngữ cảm nhưng vẫn dùng "sẽ" để rõ ràng.
sẽ (will) *(formal)*; không có dạng thông thường khác *(informal)*. từ phụ trợ, động từ trợ giúp biểu thị hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Dùng để nói về dự định, lời hứa, dự đoán hoặc kế hoạch; kết hợp với động từ chính theo sau. Thường dùng trong văn nói và viết chuẩn; phù hợp cho mọi ngữ cảnh formal, còn trong hội thoại rất thân mật có thể rút gọn ngữ cảm nhưng vẫn dùng "sẽ" để rõ ràng.
