Se sắt

Se sắt (Tính từ)
Khô lạnh
Dry and cold (describing weather or air that is both dry and chilly)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đau buồn đến héo hắt, tái tê
Heartbroken; deeply sorrowful — feeling so sad and crushed that one seems wilted or numb
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
se sắt — English: (formal) severe, harsh; (informal) curt. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả thái độ, lời nói hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt, nghiêm khắc và thiếu mềm mỏng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) khi mô tả tính cách, quy định hoặc chính sách trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói về giọng điệu hoặc phản ứng ngắn gọn, cộc lốc trong giao tiếp hàng ngày.
se sắt — English: (formal) severe, harsh; (informal) curt. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả thái độ, lời nói hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt, nghiêm khắc và thiếu mềm mỏng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) khi mô tả tính cách, quy định hoặc chính sách trang trọng; dùng dạng (informal) khi nói về giọng điệu hoặc phản ứng ngắn gọn, cộc lốc trong giao tiếp hàng ngày.
