ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Seri trong tiếng Anh

Seri

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seri(Danh từ)

01

Cây có quả tròn nhỏ, khi chín màu đỏ, vị chua hơi ngọt, thường dùng cho vào các món chè, nước giải khát hoặc để làm mứt

A small round red fruit when ripe, slightly sour and sweet, commonly used in sweet soups (chè), drinks, or made into jam (often called “seri” in Vietnamese)

小红果,味酸甜,常用作甜品、饮料或果酱的原料。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/seri/

seri: (formal) series; (informal) season — danh từ. Seri là danh từ chỉ một chuỗi các phần liên tiếp của tác phẩm, chương trình hoặc sản phẩm có chủ đề chung. Dùng “series” khi nói trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết, còn “season” dùng phổ biến trong ngữ cảnh truyền hình theo mùa; khi nói thân mật về các mùa phát sóng người học thường dùng từ không trang trọng hơn.

seri: (formal) series; (informal) season — danh từ. Seri là danh từ chỉ một chuỗi các phần liên tiếp của tác phẩm, chương trình hoặc sản phẩm có chủ đề chung. Dùng “series” khi nói trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết, còn “season” dùng phổ biến trong ngữ cảnh truyền hình theo mùa; khi nói thân mật về các mùa phát sóng người học thường dùng từ không trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.