Seri

Seri(Danh từ)
Cây có quả tròn nhỏ, khi chín màu đỏ, vị chua hơi ngọt, thường dùng cho vào các món chè, nước giải khát hoặc để làm mứt
A small round red fruit when ripe, slightly sour and sweet, commonly used in sweet soups (chè), drinks, or made into jam (often called “seri” in Vietnamese)
小红果,味酸甜,常用作甜品、饮料或果酱的原料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
seri: (formal) series; (informal) season — danh từ. Seri là danh từ chỉ một chuỗi các phần liên tiếp của tác phẩm, chương trình hoặc sản phẩm có chủ đề chung. Dùng “series” khi nói trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết, còn “season” dùng phổ biến trong ngữ cảnh truyền hình theo mùa; khi nói thân mật về các mùa phát sóng người học thường dùng từ không trang trọng hơn.
seri: (formal) series; (informal) season — danh từ. Seri là danh từ chỉ một chuỗi các phần liên tiếp của tác phẩm, chương trình hoặc sản phẩm có chủ đề chung. Dùng “series” khi nói trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết, còn “season” dùng phổ biến trong ngữ cảnh truyền hình theo mùa; khi nói thân mật về các mùa phát sóng người học thường dùng từ không trang trọng hơn.
