ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sét trong tiếng Anh

Sét

Danh từTừ hạn định
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sét(Danh từ)

01

Hiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất, gây tiếng nổ to và đanh, có thể làm chết người, đổ cây, cháy nhà

Lightning — a bright flash and powerful electric discharge between clouds and the ground, often followed by thunder; can cause loud explosive sounds, start fires, topple trees, or kill people.

闪电

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đất sét [nói tắt]

Clay (short for 'đất sét') — the soft, sticky earth used for pottery or modeling

陶土

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gỉ sắt

Rust (the flaky reddish-brown coating that forms on iron or steel)

铁锈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sét(Từ hạn định)

01

Lượng vừa đến sát miệng của vật đựng

To the very brim; filled almost to the top (i.e., amount reaching right up to the rim of a container)

满边

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sét/

sét — lightning (formal) / thunderbolt (informal). Danh từ. Sét là hiện tượng phóng điện mạnh trong khí quyển tạo tia sáng và tiếng nổ khi không khí bị ion hóa. Dùng từ trang trọng “lightning” khi nói khoa học, báo chí hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên; dùng “thunderbolt” hoặc cách nói thân mật khi miêu tả mạnh mẽ, bất ngờ trong văn nói hoặc văn học.

sét — lightning (formal) / thunderbolt (informal). Danh từ. Sét là hiện tượng phóng điện mạnh trong khí quyển tạo tia sáng và tiếng nổ khi không khí bị ion hóa. Dùng từ trang trọng “lightning” khi nói khoa học, báo chí hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên; dùng “thunderbolt” hoặc cách nói thân mật khi miêu tả mạnh mẽ, bất ngờ trong văn nói hoặc văn học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.