Sét

Sét(Danh từ)
Hiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất, gây tiếng nổ to và đanh, có thể làm chết người, đổ cây, cháy nhà
Lightning — a bright flash and powerful electric discharge between clouds and the ground, often followed by thunder; can cause loud explosive sounds, start fires, topple trees, or kill people.
闪电
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đất sét [nói tắt]
Clay (short for 'đất sét') — the soft, sticky earth used for pottery or modeling
陶土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gỉ sắt
Rust (the flaky reddish-brown coating that forms on iron or steel)
铁锈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sét(Từ hạn định)
Lượng vừa đến sát miệng của vật đựng
To the very brim; filled almost to the top (i.e., amount reaching right up to the rim of a container)
满边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sét — lightning (formal) / thunderbolt (informal). Danh từ. Sét là hiện tượng phóng điện mạnh trong khí quyển tạo tia sáng và tiếng nổ khi không khí bị ion hóa. Dùng từ trang trọng “lightning” khi nói khoa học, báo chí hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên; dùng “thunderbolt” hoặc cách nói thân mật khi miêu tả mạnh mẽ, bất ngờ trong văn nói hoặc văn học.
sét — lightning (formal) / thunderbolt (informal). Danh từ. Sét là hiện tượng phóng điện mạnh trong khí quyển tạo tia sáng và tiếng nổ khi không khí bị ion hóa. Dùng từ trang trọng “lightning” khi nói khoa học, báo chí hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên; dùng “thunderbolt” hoặc cách nói thân mật khi miêu tả mạnh mẽ, bất ngờ trong văn nói hoặc văn học.
