Show

Show(Danh từ)
Buổi, màn trình diễn nghệ thuật
A public performance or entertainment event (such as a concert, play, or TV program)
演出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
show (hiện thị) *(formal)*; show *(informal)* — động từ thường dùng để chỉ hành động cho ai đó xem hoặc trình bày thông tin. Nghĩa phổ biến: trưng bày, trình diễn hoặc hiển thị dữ liệu, hình ảnh hoặc vật dụng để người khác thấy. Dùng dạng formal khi nói về chức năng, giao diện, hay tài liệu chính thức; dùng informal khi giao tiếp thân mật, chỉ hành động cho ai đó xem nhanh hoặc trình diễn không trang trọng.
show (hiện thị) *(formal)*; show *(informal)* — động từ thường dùng để chỉ hành động cho ai đó xem hoặc trình bày thông tin. Nghĩa phổ biến: trưng bày, trình diễn hoặc hiển thị dữ liệu, hình ảnh hoặc vật dụng để người khác thấy. Dùng dạng formal khi nói về chức năng, giao diện, hay tài liệu chính thức; dùng informal khi giao tiếp thân mật, chỉ hành động cho ai đó xem nhanh hoặc trình diễn không trang trọng.
