Sỉ

Sỉ(Tính từ)
[mua hay bán] cả số lượng lớn trong một lần [để người mua sau đó bán lẻ cho người tiêu dùng]
Bought or sold in large quantities at one time (so the buyer can later sell smaller amounts to consumers) — wholesale
批发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mua hay bán] lẻ, từng món nhỏ một, cho người tiêu dùng
Retail — sold or bought in small quantities to individual consumers (not wholesale)
零售
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sỉ — (formal) insult, disgrace; (informal) shame; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi làm nhục hoặc sự ô nhục; động từ chỉ hành động xúc phạm, làm bẽ mặt người khác. Định nghĩa: làm mất thể diện, gây cảm giác xấu hổ hoặc bị hạ thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác xấu hổ hoặc các hành vi xúc phạm.
sỉ — (formal) insult, disgrace; (informal) shame; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi làm nhục hoặc sự ô nhục; động từ chỉ hành động xúc phạm, làm bẽ mặt người khác. Định nghĩa: làm mất thể diện, gây cảm giác xấu hổ hoặc bị hạ thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác xấu hổ hoặc các hành vi xúc phạm.
