ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sỉ trong tiếng Anh

Sỉ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sỉ(Tính từ)

01

[mua hay bán] cả số lượng lớn trong một lần [để người mua sau đó bán lẻ cho người tiêu dùng]

Bought or sold in large quantities at one time (so the buyer can later sell smaller amounts to consumers) — wholesale

批发

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[mua hay bán] lẻ, từng món nhỏ một, cho người tiêu dùng

Retail — sold or bought in small quantities to individual consumers (not wholesale)

零售

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sỉ/

sỉ — (formal) insult, disgrace; (informal) shame; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi làm nhục hoặc sự ô nhục; động từ chỉ hành động xúc phạm, làm bẽ mặt người khác. Định nghĩa: làm mất thể diện, gây cảm giác xấu hổ hoặc bị hạ thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác xấu hổ hoặc các hành vi xúc phạm.

sỉ — (formal) insult, disgrace; (informal) shame; danh từ/động từ: danh từ chỉ hành vi làm nhục hoặc sự ô nhục; động từ chỉ hành động xúc phạm, làm bẽ mặt người khác. Định nghĩa: làm mất thể diện, gây cảm giác xấu hổ hoặc bị hạ thấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cảm giác xấu hổ hoặc các hành vi xúc phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.