Sĩ diện

Sĩ diện(Danh từ)
Thể diện cá nhân
Personal pride or reputation; concern for one’s public image or dignity (often described as “saving face” or protecting one’s honor)
个人尊严
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sĩ diện(Động từ)
Muốn làm ra vẻ không thua kém ai để cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường
To be concerned with saving face; to try to appear not inferior to others or to hide one’s shortcomings so others won't look down on you
顾面子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sĩ diện — pride, dignity (formal) and pride, ego (informal). Danh từ. Sĩ diện là lòng tự tôn, sự giữ thể diện hoặc cảm giác xấu hổ khi bị tổn thương danh dự; thường liên quan đến danh dự cá nhân hoặc gia đình. Dùng dạng chính thức khi nói về danh dự, uy tín; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về “cái tôi” hoặc sĩ diện cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.
sĩ diện — pride, dignity (formal) and pride, ego (informal). Danh từ. Sĩ diện là lòng tự tôn, sự giữ thể diện hoặc cảm giác xấu hổ khi bị tổn thương danh dự; thường liên quan đến danh dự cá nhân hoặc gia đình. Dùng dạng chính thức khi nói về danh dự, uy tín; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về “cái tôi” hoặc sĩ diện cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.
