ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sĩ diện trong tiếng Anh

Sĩ diện

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sĩ diện(Danh từ)

01

Thể diện cá nhân

Personal pride or reputation; concern for one’s public image or dignity (often described as “saving face” or protecting one’s honor)

个人尊严

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sĩ diện(Động từ)

01

Muốn làm ra vẻ không thua kém ai để cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường

To be concerned with saving face; to try to appear not inferior to others or to hide one’s shortcomings so others won't look down on you

顾面子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sĩ diện/

sĩ diện — pride, dignity (formal) and pride, ego (informal). Danh từ. Sĩ diện là lòng tự tôn, sự giữ thể diện hoặc cảm giác xấu hổ khi bị tổn thương danh dự; thường liên quan đến danh dự cá nhân hoặc gia đình. Dùng dạng chính thức khi nói về danh dự, uy tín; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về “cái tôi” hoặc sĩ diện cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

sĩ diện — pride, dignity (formal) and pride, ego (informal). Danh từ. Sĩ diện là lòng tự tôn, sự giữ thể diện hoặc cảm giác xấu hổ khi bị tổn thương danh dự; thường liên quan đến danh dự cá nhân hoặc gia đình. Dùng dạng chính thức khi nói về danh dự, uy tín; dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về “cái tôi” hoặc sĩ diện cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.