Si

Si(Danh từ)
Cây cùng họ với cây đa, lá nhỏ, thân phân nhiều cành và có nhiều rễ phụ thõng xuống đất, thường trồng để lấy bóng mát hay làm cây cảnh
A fig tree (a type of tree related to the banyan, with small leaves, many branches and aerial roots that hang down; often grown for shade or as an ornamental plant)
无花果树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lối hát giao duyên, trữ tình của dân tộc Nùng
Si — a traditional Nùng folksong style of courtship and lyrical love songs (romantic, expressive singing used in Nùng courtship and folk music)
侗族情歌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên nốt nhạc thứ bảy, sau la, trong gam do bảy âm
B (the seventh note of the diatonic scale, the note that comes after A in the C major scale)
音乐音符中的第七个音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố silicium [silic]
Si — the chemical symbol for the element silicon (used in chemistry and the periodic table).
化学元素硅的符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Si(Tính từ)
Mê mẩn, ngây dại, thường vì say đắm
Dizzy with love; lovesick; captivated (often to the point of being dazed or foolish because of strong affection or infatuation)
迷恋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
si: (formal) flattery, sycophancy; (informal) brown-nosing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ hành vi tâng bốc quá mức, nịnh nọt nhằm lấy lòng hoặc lợi dụng người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết trang trọng hoặc phân tích xã hội; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả thái độ kém thiện cảm hoặc chế giễu.
si: (formal) flattery, sycophancy; (informal) brown-nosing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: chỉ hành vi tâng bốc quá mức, nịnh nọt nhằm lấy lòng hoặc lợi dụng người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói viết trang trọng hoặc phân tích xã hội; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả thái độ kém thiện cảm hoặc chế giễu.
