Siêu

Siêu(Danh từ)
Ấm dùng để đun nước hoặc sắc thuốc
A pot or kettle used for boiling water or preparing herbal medicine (a small cooking vessel for heating liquids)
煮水的壶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Siêu đao [nói tắt]
“siêu” (short for “siêu đao”) — a large, heavy sword or greatsword (a big two‑handed blade)
大刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Siêu(Tính từ)
Rất tài giỏi
Super; extremely skilled or very talented (e.g., “She's super talented” or “He’s extremely good at something”).
超级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
siêu — English: (formal) super, extraordinary; (informal) super, uber. Tính từ. Tính từ biểu thị mức độ rất cao, vượt trội hoặc tuyệt vời so với bình thường. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản hoặc mô tả chuyên môn; dùng dạng nói chuyện thân mật, quảng cáo hoặc tin nhắn để nhấn mạnh cảm xúc, gần gũi hơn.
siêu — English: (formal) super, extraordinary; (informal) super, uber. Tính từ. Tính từ biểu thị mức độ rất cao, vượt trội hoặc tuyệt vời so với bình thường. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản hoặc mô tả chuyên môn; dùng dạng nói chuyện thân mật, quảng cáo hoặc tin nhắn để nhấn mạnh cảm xúc, gần gũi hơn.
