Siêu nhân

Siêu nhân(Danh từ)
Người có khả năng vào loại rất đặc biệt, vượt lên hẳn những giới hạn khả năng của con người
A person with extraordinary abilities who far exceed normal human limits; a superhero or superhuman (someone with superpowers)
超人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
siêu nhân — (formal) superhero; (informal) superhuman: danh từ. Từ chỉ nhân vật có sức mạnh, khả năng vượt trội hoặc phẩm chất phi thường, thường xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh và văn hóa đại chúng. Dùng chính thức khi mô tả thể loại, nghiên cứu văn hóa hoặc dịch thuật; dùng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, bình luận giải trí hoặc tán gẫu về nhân vật mạnh mẽ.
siêu nhân — (formal) superhero; (informal) superhuman: danh từ. Từ chỉ nhân vật có sức mạnh, khả năng vượt trội hoặc phẩm chất phi thường, thường xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh và văn hóa đại chúng. Dùng chính thức khi mô tả thể loại, nghiên cứu văn hóa hoặc dịch thuật; dùng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, bình luận giải trí hoặc tán gẫu về nhân vật mạnh mẽ.
