Siêu nhiên

Siêu nhiên(Tính từ)
Có tính chất, khả năng vượt ra khỏi phạm vi tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên
Supernatural — having qualities or powers that go beyond the natural world and cannot be explained by natural laws (e.g., ghosts, spirits, or other paranormal phenomena).
超自然的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
siêu nhiên — English: supernatural (formal). Tính từ. Tính từ diễn tả những hiện tượng, thực thể vượt khỏi quy luật tự nhiên, thuộc về thế lực huyền bí hoặc siêu phàm. Dùng “supernatural” trong văn viết, học thuật hoặc mô tả tổng quát; nếu nói chuyện thân mật về ma quỷ, phép thuật hoặc trải nghiệm kỳ lạ có thể dùng ngữ khí giản dị hơn nhưng không có từ thông dụng thay thế trực tiếp trong tiếng Anh.
siêu nhiên — English: supernatural (formal). Tính từ. Tính từ diễn tả những hiện tượng, thực thể vượt khỏi quy luật tự nhiên, thuộc về thế lực huyền bí hoặc siêu phàm. Dùng “supernatural” trong văn viết, học thuật hoặc mô tả tổng quát; nếu nói chuyện thân mật về ma quỷ, phép thuật hoặc trải nghiệm kỳ lạ có thể dùng ngữ khí giản dị hơn nhưng không có từ thông dụng thay thế trực tiếp trong tiếng Anh.
