Sin

Sin(Danh từ)
Xem sine
Sine (the trigonometric function often written as sin) — used to calculate the ratio of the opposite side to the hypotenuse in a right triangle; also the sine of an angle
正弦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sin (tiếng Anh: sin *(formal): tội, lỗi; informal: lỗi lầm, sai lầm*) — danh từ. Từ chỉ hành vi hoặc trạng thái vi phạm quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội; nét nghĩa phổ biến là ‘tội lỗi’ hoặc ‘lỗi’ khiến người ta cảm thấy ăn năn. Dùng dạng trang trọng khi nói về tội đạo đức, tôn giáo; dùng dạng thân mật hơn để nói về lỗi nhỏ, sai lầm đời thường trong giao tiếp hàng ngày.
sin (tiếng Anh: sin *(formal): tội, lỗi; informal: lỗi lầm, sai lầm*) — danh từ. Từ chỉ hành vi hoặc trạng thái vi phạm quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội; nét nghĩa phổ biến là ‘tội lỗi’ hoặc ‘lỗi’ khiến người ta cảm thấy ăn năn. Dùng dạng trang trọng khi nói về tội đạo đức, tôn giáo; dùng dạng thân mật hơn để nói về lỗi nhỏ, sai lầm đời thường trong giao tiếp hàng ngày.
