ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sin trong tiếng Anh

Sin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sin(Danh từ)

01

Xem sine

Sine (the trigonometric function often written as sin) — used to calculate the ratio of the opposite side to the hypotenuse in a right triangle; also the sine of an angle

正弦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sin/

sin (tiếng Anh: sin *(formal): tội, lỗi; informal: lỗi lầm, sai lầm*) — danh từ. Từ chỉ hành vi hoặc trạng thái vi phạm quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội; nét nghĩa phổ biến là ‘tội lỗi’ hoặc ‘lỗi’ khiến người ta cảm thấy ăn năn. Dùng dạng trang trọng khi nói về tội đạo đức, tôn giáo; dùng dạng thân mật hơn để nói về lỗi nhỏ, sai lầm đời thường trong giao tiếp hàng ngày.

sin (tiếng Anh: sin *(formal): tội, lỗi; informal: lỗi lầm, sai lầm*) — danh từ. Từ chỉ hành vi hoặc trạng thái vi phạm quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc chuẩn mực xã hội; nét nghĩa phổ biến là ‘tội lỗi’ hoặc ‘lỗi’ khiến người ta cảm thấy ăn năn. Dùng dạng trang trọng khi nói về tội đạo đức, tôn giáo; dùng dạng thân mật hơn để nói về lỗi nhỏ, sai lầm đời thường trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.