Sinh động

Sinh động(Tính từ)
Đầy sự sống, với nhiều dạng, nhiều vẻ khác nhau
Lively; full of life and variety — vivid, animated, or colorful in appearance or expression
生动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng gợi ra những hình ảnh hợp với hiện thực của đời sống
Vivid; lively — able to evoke realistic, lifelike images or impressions of everyday life
生动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sinh động — vivid, lively (formal); vibrant, animated (informal). Tính từ diễn tả sự sống động, rõ ràng và có sức sống trong hình ảnh, lời kể hoặc biểu hiện. Nghĩa phổ biến: làm cho cái gì đó trông hoặc cảm thấy sống, hấp dẫn hơn. Dùng (formal) khi viết văn bản mô tả, bài báo hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảnh, nhân vật hoặc trải nghiệm một cách thân mật.
sinh động — vivid, lively (formal); vibrant, animated (informal). Tính từ diễn tả sự sống động, rõ ràng và có sức sống trong hình ảnh, lời kể hoặc biểu hiện. Nghĩa phổ biến: làm cho cái gì đó trông hoặc cảm thấy sống, hấp dẫn hơn. Dùng (formal) khi viết văn bản mô tả, bài báo hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảnh, nhân vật hoặc trải nghiệm một cách thân mật.
