Sinh tồn

Sinh tồn(Động từ)
Sống còn, không để bị diệt vong
To survive; to stay alive and avoid being destroyed or wiped out
生存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sinh tồn — survival (formal) / tồn tại để sống sót (informal). danh từ (hoặc cụm từ chỉ khái niệm). Sinh tồn là khả năng duy trì cuộc sống trong điều kiện khó khăn, tìm thức ăn, nước, chỗ trú và bảo vệ bản thân. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, báo chí hoặc huấn luyện; dùng cách diễn đạt thông dụng, thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc trong bối cảnh sinh tồn thực tế.
sinh tồn — survival (formal) / tồn tại để sống sót (informal). danh từ (hoặc cụm từ chỉ khái niệm). Sinh tồn là khả năng duy trì cuộc sống trong điều kiện khó khăn, tìm thức ăn, nước, chỗ trú và bảo vệ bản thân. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, báo chí hoặc huấn luyện; dùng cách diễn đạt thông dụng, thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc trong bối cảnh sinh tồn thực tế.
