ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sinh tồn trong tiếng Anh

Sinh tồn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinh tồn(Động từ)

01

Sống còn, không để bị diệt vong

To survive; to stay alive and avoid being destroyed or wiped out

生存

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sinh tồn/

sinh tồn — survival (formal) / tồn tại để sống sót (informal). danh từ (hoặc cụm từ chỉ khái niệm). Sinh tồn là khả năng duy trì cuộc sống trong điều kiện khó khăn, tìm thức ăn, nước, chỗ trú và bảo vệ bản thân. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, báo chí hoặc huấn luyện; dùng cách diễn đạt thông dụng, thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc trong bối cảnh sinh tồn thực tế.

sinh tồn — survival (formal) / tồn tại để sống sót (informal). danh từ (hoặc cụm từ chỉ khái niệm). Sinh tồn là khả năng duy trì cuộc sống trong điều kiện khó khăn, tìm thức ăn, nước, chỗ trú và bảo vệ bản thân. Dùng dạng chính thức khi nói học thuật, báo chí hoặc huấn luyện; dùng cách diễn đạt thông dụng, thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc trong bối cảnh sinh tồn thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.