ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sinh vật sống trong tiếng Anh

Sinh vật sống

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinh vật sống(Cụm từ)

01

Các sinh vật đang tồn tại và phát triển, có khả năng hoạt động sinh học như sinh trưởng, sinh sản, chuyển hóa năng lượng.

Living organisms; creatures that exist and grow with biological activities such as growth, reproduction, and energy metabolism.

具有生长、繁殖和能量代谢等生物活动的活体生物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sinh vật sống/

"Sinh vật sống" trong tiếng Anh có thể dịch là "living organism" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các thực thể có sự sống, như động vật, thực vật và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật (formal). Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng dạng chính thức mà có thể dùng từ đơn giản hơn như "living things" (informal).

"Sinh vật sống" trong tiếng Anh có thể dịch là "living organism" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các thực thể có sự sống, như động vật, thực vật và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật (formal). Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng dạng chính thức mà có thể dùng từ đơn giản hơn như "living things" (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.