Sinh vật sống

Sinh vật sống(Cụm từ)
Các sinh vật đang tồn tại và phát triển, có khả năng hoạt động sinh học như sinh trưởng, sinh sản, chuyển hóa năng lượng.
Living organisms; creatures that exist and grow with biological activities such as growth, reproduction, and energy metabolism.
具有生长、繁殖和能量代谢等生物活动的活体生物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sinh vật sống" trong tiếng Anh có thể dịch là "living organism" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các thực thể có sự sống, như động vật, thực vật và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật (formal). Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng dạng chính thức mà có thể dùng từ đơn giản hơn như "living things" (informal).
"Sinh vật sống" trong tiếng Anh có thể dịch là "living organism" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các thực thể có sự sống, như động vật, thực vật và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật (formal). Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng dạng chính thức mà có thể dùng từ đơn giản hơn như "living things" (informal).
