ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sinh viên bách khoa trong tiếng Anh

Sinh viên bách khoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinh viên bách khoa (Danh từ)

01

Sinh viên theo học tại các trường đại học hoặc cao đẳng có đào tạo đa ngành, kỹ thuật và khoa học ứng dụng, đặc biệt là các trường bách khoa.

A student studying at a university or college that offers multiple fields, especially technical and applied sciences—typically a student at a polytechnic or institute of technology (an engineering/technical university student).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sinh viên bách khoa/

(formal) university student of technology/Polytechnic; (informal) engineering student. Danh từ chỉ người đang học tại trường bách khoa hoặc khoa kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: sinh viên bách khoa là người theo chương trình đào tạo ngành kỹ thuật, công nghệ hoặc khoa học ứng dụng. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ, báo cáo; dùng cách nói thân mật (engineering student) khi giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trong môi trường thân thiết.

(formal) university student of technology/Polytechnic; (informal) engineering student. Danh từ chỉ người đang học tại trường bách khoa hoặc khoa kỹ thuật. Nghĩa phổ biến: sinh viên bách khoa là người theo chương trình đào tạo ngành kỹ thuật, công nghệ hoặc khoa học ứng dụng. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ, báo cáo; dùng cách nói thân mật (engineering student) khi giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc trong môi trường thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.