Sinh viên năm nhất

Sinh viên năm nhất(Danh từ)
Người học đại học hoặc cao đẳng đang theo học năm thứ nhất, năm đầu tiên của khóa học.
A student who is in their first year of college or university; a first-year college/university student.
大学一年级学生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(Undergraduate freshman) (formal) (freshman) (informal) — danh từ ghép chỉ người mới vào năm đầu đại học hoặc cao đẳng. Nghĩa chính: sinh viên đang học năm nhất, mới quen môi trường học tập và sinh hoạt ở trường. Dùng từ chính thức trong văn bản, thông báo, hồ sơ; có thể dùng dạng hơi thân mật “tân sinh viên” hoặc “freshman” (tiếng Anh, không chính thức) trong giao tiếp hàng ngày.
(Undergraduate freshman) (formal) (freshman) (informal) — danh từ ghép chỉ người mới vào năm đầu đại học hoặc cao đẳng. Nghĩa chính: sinh viên đang học năm nhất, mới quen môi trường học tập và sinh hoạt ở trường. Dùng từ chính thức trong văn bản, thông báo, hồ sơ; có thể dùng dạng hơi thân mật “tân sinh viên” hoặc “freshman” (tiếng Anh, không chính thức) trong giao tiếp hàng ngày.
