Sinh viên năm nhì

Sinh viên năm nhì(Danh từ)
Sinh viên đang học năm thứ hai trong chương trình đào tạo đại học hoặc cao đẳng.
A student who is in their second year of a university or college program (a sophomore).
大学二年级学生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) second-year student; (informal) sophomore. Danh từ: chỉ sinh viên năm nhì tại trường đại học hoặc cao đẳng. Định nghĩa ngắn: người đang học ở năm học thứ hai của chương trình cử nhân hoặc tương đương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng phiên bản formal trong văn viết, hồ sơ học tập hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
(formal) second-year student; (informal) sophomore. Danh từ: chỉ sinh viên năm nhì tại trường đại học hoặc cao đẳng. Định nghĩa ngắn: người đang học ở năm học thứ hai của chương trình cử nhân hoặc tương đương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng phiên bản formal trong văn viết, hồ sơ học tập hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
