Sít sịt

Sít sịt(Tính từ)
Rất sít
Very tight; extremely close-fitting
非常紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sít sịt: (informal) “close; narrowly” — không có dạng formal phổ biến. Từ loại: trạng từ. Nghĩa chính: diễn tả khoảng cách nhỏ hoặc mức độ xảy ra suýt soát, sát nút (vd. suýt trượt, gần như). Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc miêu tả cảm nhận gần kề; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “gần” hoặc “suýt” khi cần lịch sự.
sít sịt: (informal) “close; narrowly” — không có dạng formal phổ biến. Từ loại: trạng từ. Nghĩa chính: diễn tả khoảng cách nhỏ hoặc mức độ xảy ra suýt soát, sát nút (vd. suýt trượt, gần như). Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc miêu tả cảm nhận gần kề; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng “gần” hoặc “suýt” khi cần lịch sự.
