ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sn trong tiếng Anh

Sn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sn(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố thiếc [L: stannium]

Sn — the chemical symbol for the element tin (stannum).

锡的化学元素符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sn/

(formal) sn không phải một từ tiếng Anh chuẩn; thường xuất hiện như viết tắt, mã, hoặc sai chính tả của 'sn.' trong ghi chú; (informal) 'sn' có thể được hiểu là 'screenshot' hoặc 'screen name' trong tin nhắn tắt. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: ký hiệu rút gọn dùng để đại diện cho cụm từ kỹ thuật hoặc mã ngắn. Hướng dẫn: dùng trong văn bản kỹ thuật, chat thân mật; tránh trong văn viết chính thức trừ khi định nghĩa rõ ràng.

(formal) sn không phải một từ tiếng Anh chuẩn; thường xuất hiện như viết tắt, mã, hoặc sai chính tả của 'sn.' trong ghi chú; (informal) 'sn' có thể được hiểu là 'screenshot' hoặc 'screen name' trong tin nhắn tắt. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: ký hiệu rút gọn dùng để đại diện cho cụm từ kỹ thuật hoặc mã ngắn. Hướng dẫn: dùng trong văn bản kỹ thuật, chat thân mật; tránh trong văn viết chính thức trừ khi định nghĩa rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.