Sn

Sn(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố thiếc [L: stannium]
Sn — the chemical symbol for the element tin (stannum).
锡的化学元素符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sn không phải một từ tiếng Anh chuẩn; thường xuất hiện như viết tắt, mã, hoặc sai chính tả của 'sn.' trong ghi chú; (informal) 'sn' có thể được hiểu là 'screenshot' hoặc 'screen name' trong tin nhắn tắt. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: ký hiệu rút gọn dùng để đại diện cho cụm từ kỹ thuật hoặc mã ngắn. Hướng dẫn: dùng trong văn bản kỹ thuật, chat thân mật; tránh trong văn viết chính thức trừ khi định nghĩa rõ ràng.
(formal) sn không phải một từ tiếng Anh chuẩn; thường xuất hiện như viết tắt, mã, hoặc sai chính tả của 'sn.' trong ghi chú; (informal) 'sn' có thể được hiểu là 'screenshot' hoặc 'screen name' trong tin nhắn tắt. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: ký hiệu rút gọn dùng để đại diện cho cụm từ kỹ thuật hoặc mã ngắn. Hướng dẫn: dùng trong văn bản kỹ thuật, chat thân mật; tránh trong văn viết chính thức trừ khi định nghĩa rõ ràng.
