ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số 1 trong tiếng Anh

Số 1

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số 1(Danh từ)

01

Chữ số hoặc con số biểu thị giá trị một đơn vị duy nhất (1) trong hệ thống chữ số Ả Rập.

The digit or numeral that represents the value of one (1) in the Arabic numeral system.

数字1

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý chỉ vị trí đứng đầu, người hoặc vật ở mức cao nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm, lĩnh vực nào đó.

The top position or the best person/thing in a group or field; number one; the highest-ranked or most excellent

第一

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số 1/

số 1 — (formal: number one; informal: top, the best); danh từ chỉ vị trí hoặc thứ tự. Nghĩa thông dụng: biểu thị vị trí đầu tiên trong dãy, số lượng một hoặc xếp hạng cao nhất. Dùng dạng formal khi nói về số đếm, thứ tự chính thức, biểu mẫu hoặc thống kê; dùng informal khi khen ai đó, tán dương thành tích hoặc nói không chính thức về vị trí dẫn đầu.

số 1 — (formal: number one; informal: top, the best); danh từ chỉ vị trí hoặc thứ tự. Nghĩa thông dụng: biểu thị vị trí đầu tiên trong dãy, số lượng một hoặc xếp hạng cao nhất. Dùng dạng formal khi nói về số đếm, thứ tự chính thức, biểu mẫu hoặc thống kê; dùng informal khi khen ai đó, tán dương thành tích hoặc nói không chính thức về vị trí dẫn đầu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.