Số 1

Số 1(Danh từ)
Chữ số hoặc con số biểu thị giá trị một đơn vị duy nhất (1) trong hệ thống chữ số Ả Rập.
The digit or numeral that represents the value of one (1) in the Arabic numeral system.
数字1
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý chỉ vị trí đứng đầu, người hoặc vật ở mức cao nhất, xuất sắc nhất trong một nhóm, lĩnh vực nào đó.
The top position or the best person/thing in a group or field; number one; the highest-ranked or most excellent
第一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
số 1 — (formal: number one; informal: top, the best); danh từ chỉ vị trí hoặc thứ tự. Nghĩa thông dụng: biểu thị vị trí đầu tiên trong dãy, số lượng một hoặc xếp hạng cao nhất. Dùng dạng formal khi nói về số đếm, thứ tự chính thức, biểu mẫu hoặc thống kê; dùng informal khi khen ai đó, tán dương thành tích hoặc nói không chính thức về vị trí dẫn đầu.
số 1 — (formal: number one; informal: top, the best); danh từ chỉ vị trí hoặc thứ tự. Nghĩa thông dụng: biểu thị vị trí đầu tiên trong dãy, số lượng một hoặc xếp hạng cao nhất. Dùng dạng formal khi nói về số đếm, thứ tự chính thức, biểu mẫu hoặc thống kê; dùng informal khi khen ai đó, tán dương thành tích hoặc nói không chính thức về vị trí dẫn đầu.
