Sở

Sở(Danh từ)
Cây nhỡ cùng họ với chè, lá hình trái xoan, có răng, hoa trắng, hạt ép lấy dầu dùng trong công nghiệp và để ăn
Sổ (a small to medium tree of the tea family with oval, toothed leaves, white flowers, and seeds pressed for oil used in industry and cooking) — commonly called the tung tree or malabar nut (used for its oil).
白花油树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơ quan quản lí một ngành chuyên môn của nhà nước ở cấp tỉnh và thành phố
A provincial or city government department that manages a specific sector (e.g., Department of Education, Department of Health)
省市管理部门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sở: (formal) department, bureau; (informal) office. Danh từ chỉ cơ quan hành chính hoặc nơi quản lý một chức năng cụ thể. Nghĩa phổ biến là tổ chức, phòng ban đảm nhiệm công việc chuyên môn như Sở Giáo dục, Sở Y tế. Dùng dạng (formal) trong văn viết, hồ sơ, giao tiếp trang trọng; dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ nơi làm việc hoặc phòng làm việc một cách thân mật.
sở: (formal) department, bureau; (informal) office. Danh từ chỉ cơ quan hành chính hoặc nơi quản lý một chức năng cụ thể. Nghĩa phổ biến là tổ chức, phòng ban đảm nhiệm công việc chuyên môn như Sở Giáo dục, Sở Y tế. Dùng dạng (formal) trong văn viết, hồ sơ, giao tiếp trang trọng; dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ nơi làm việc hoặc phòng làm việc một cách thân mật.
