ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sở trong tiếng Anh

Sở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sở(Danh từ)

01

Cây nhỡ cùng họ với chè, lá hình trái xoan, có răng, hoa trắng, hạt ép lấy dầu dùng trong công nghiệp và để ăn

Sổ (a small to medium tree of the tea family with oval, toothed leaves, white flowers, and seeds pressed for oil used in industry and cooking) — commonly called the tung tree or malabar nut (used for its oil).

白花油树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ quan quản lí một ngành chuyên môn của nhà nước ở cấp tỉnh và thành phố

A provincial or city government department that manages a specific sector (e.g., Department of Education, Department of Health)

省市管理部门

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sở/

sở: (formal) department, bureau; (informal) office. Danh từ chỉ cơ quan hành chính hoặc nơi quản lý một chức năng cụ thể. Nghĩa phổ biến là tổ chức, phòng ban đảm nhiệm công việc chuyên môn như Sở Giáo dục, Sở Y tế. Dùng dạng (formal) trong văn viết, hồ sơ, giao tiếp trang trọng; dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ nơi làm việc hoặc phòng làm việc một cách thân mật.

sở: (formal) department, bureau; (informal) office. Danh từ chỉ cơ quan hành chính hoặc nơi quản lý một chức năng cụ thể. Nghĩa phổ biến là tổ chức, phòng ban đảm nhiệm công việc chuyên môn như Sở Giáo dục, Sở Y tế. Dùng dạng (formal) trong văn viết, hồ sơ, giao tiếp trang trọng; dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ nơi làm việc hoặc phòng làm việc một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.